bamboo fern

bamboo fern

A bamboo fern grows in a shaded corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ tre: "Bamboo fern" một loại dương xỉ cứng cáp, phát triển nhanh, nguồn gốc từ Nhật Bản. Loài cây này được trồng phổ biến những tàu rộng, màu xanh đậm, hình lông chim rất đẹp mắt. Tên gọi "bamboo fern" xuất phát từ thân cây mảnh, cứng, giống như thân tre.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ tre một loại cây cảnh phổ biến trong vườn nhờ những tàu hấp dẫn của .)
  • (Cây dương xỉ tre phát triển nhanh có thể cao tới 3 feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bamboo fern" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thiết kế cảnh quan để chỉ một loại cây trang trí sức sống mạnh mẽ, phù hợp với khí hậu ẩm ướt bóng râm một phần.
  • Trong văn hóa Nhật Bản, loại cây này đôi khi được gọi là "ryū no hige" (râu rồng) hình dáng tàu của .
Biến thể từ gần giống
  • Fern (n): dương xỉ (chung).
  • Bamboo (n): tre (loại cây khác, không phải dương xỉ).
  • Hardy fern (n): dương xỉ chịu lạnh, dễ trồng.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese fern: dương xỉ Nhật Bản (chỉ loại cây tương tự nhưng không chính xác hoàn toàn).
  • Bamboo-like fern: dương xỉ giống tre (mô tả hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow bamboo fern: trồng cây dương xỉ tre.
    • I plan to grow bamboo fern in the shaded corner of my garden. (Tôi dự định trồng cây dương xỉ tregóc râm mát của khu vườn.)
  • Care for bamboo fern: chăm sóc cây dương xỉ tre.
    • Caring for bamboo fern requires regular watering and indirect sunlight. (Chăm sóc cây dương xỉ tre cần tưới nước thường xuyên ánh sáng gián tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bamboo fern". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, có thể nói: "as resilient as a bamboo fern" (kiên cường như cây dương xỉ tre) để chỉ sự bền bỉ, dễ sống.